snow flurry

snow flurry

A child watches a snow flurry from the window.

Định nghĩa

Danh từ: trận gió lốc tuyết nhẹ hoặc cơn mưa tuyết ngắnmột cơn gió mạnh kèm theo tuyết rơi nhẹ ngắn, hoặc bất cứ thứ tương tự ( dụ: một đám lông bay lên).

dụ sử dụng
  • (Anh ấy phải đóng cửa sổ lại để chống lại trận gió lốc tuyết nhẹ.)
  • ( một trận gió lốc lông bay tứ tung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a snow flurry of something": dùng để miêu tả một làn sóng hoặc cơn bùng phát ngắn của một thứ đó (thường nhẹ hỗn loạn).
    • A snow flurry of emails arrived after the announcement. (Một làn sóng email dồn dập đến sau thông báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Flurry (danh từ, không "snow"): một cơn gió mạnh hoặc sự hỗn loạn ngắn (thường dùng riêng lẻ).
    • A flurry of activity followed the news. (Một loạt hoạt động dồn dập diễn ra sau tin tức.)
  • Snow shower (danh từ): mưa tuyết, thường kéo dài hơn một chút so với "snow flurry".
Từ đồng nghĩa
  • Light snowfall: tuyết rơi nhẹ.
  • Gust of snow: cơn gió mạnh kèm tuyết.
  • Brief snowstorm: bão tuyết ngắn (mặc dù "bão" thường mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flurry up: (không phổ biến) có thể dùng trong văn nói để chỉ việc làmđó nhanh chóng hỗn loạn.
    • Let's flurry up and finish this task. (Hãy nhanh lên hoàn thành nhiệm vụ này.)
Thành ngữ liên quan
  • In a flurry: trong trạng thái hỗn loạn, vội vàng.
    • She left in a flurry, forgetting her keys. ( ấy rời đi trong sự vội vàng hỗn loạn, quên cả chìa khóa.)